daylight vision

Học thuật
Thân thiện
daylight vision

A child uses daylight vision to spot a colorful bird in a tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thị giác ban ngày, tầm nhìn ban ngày: Khả năng nhìn thấy của mắt người trong điều kiện ánh sáng ban ngày đầy đủ, khi các tế bào hình nón (cones) trong võng mạc hoạt động, cho phép nhận biết màu sắc chi tiết sắc nét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Humans rely on daylight vision for most daily activities. (Con người dựa vào thị giác ban ngày cho hầu hết các hoạt động hàng ngày.)
    • The study compared daylight vision with night vision. (Nghiên cứu so sánh thị giác ban ngày với thị giác ban đêm.)
    • Good daylight vision is essential for reading and driving. (Thị giác ban ngày tốt điều cần thiết cho việc đọc sách lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "normal daylight vision": thị giác ban ngày bình thường.
    • The patient's normal daylight vision was unaffected by the condition. (Thị giác ban ngày bình thường của bệnh nhân không bị ảnh hưởng bởi tình trạng bệnh.)
  • Trong ngữ cảnh khoa học, "daylight vision" thường được đối lập với "scotopic vision" (thị giác trong điều kiện ánh sáng yếu).
Biến thể từ gần giống
  • Photopic vision (n): thị giác quang (thuật ngữ khoa học chính xác hơn để chỉ thị giác ban ngày, dùng trong sinh lý học thị giác).
  • Daylight (n): ánh sáng ban ngày.
  • Vision (n): thị giác, tầm nhìn.
Từ đồng nghĩa
  • Photopic vision: thị giác quang (thuật ngữ chuyên môn).
  • Day sight: tầm nhìn ban ngày (ít phổ biến hơn).
Lưu ý về cách dùng
  • "Daylight vision" một danh từ ghép, thường được sử dụng như một thuật ngữ trong các lĩnh vực như nhãn khoa, sinh lý học, an toàn giao thông.
  • Từ này mô tả cụ thể chức năng thị giác trong điều kiện ánh sáng mạnh, khác biệt rõ rệt với "night vision" (thị giác ban đêm) dựa vào tế bào hình que.
daylight vision

A child uses daylight vision to spot a colorful bird in a tree.

Noun
  1. thị giác ban ngày, tầm nhìn ban ngày